人気店の前に長い列が並んでいる。
Trước quán nổi tiếng có một hàng người dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xếp hàng; đứng hoặc nằm thành hàng
並ぶ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xếp hàng; đứng hoặc nằm thành hàng.
Cách đọc là ならぶ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ならぶ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 21
人気店の前に長い列が並んでいる。
Trước quán nổi tiếng có một hàng người dài.
棚には同じ商品がきれいに並んでいる。
Trên kệ các sản phẩm cùng loại được xếp ngay ngắn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.