転びそうになって手すりをつかんだ。
Tôi suýt ngã nên vội nắm lấy tay vịn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nắm, chộp lấy; cũng chỉ nắm bắt cơ hội hoặc ý chính
つかむ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nắm, chộp lấy; cũng chỉ nắm bắt cơ hội hoặc ý chính.
Từ này được viết và đọc là つかむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つかむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 21
転びそうになって手すりをつかんだ。
Tôi suýt ngã nên vội nắm lấy tay vịn.
話を聞きながら、まず全体の流れをつかもう。
Khi nghe, trước tiên hãy cố nắm được mạch chính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.