早朝の電車で空港へ向かった。
Tôi đi tàu sáng sớm ra sân bay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sáng sớm, lúc trời vừa sáng
早朝 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sáng sớm, lúc trời vừa sáng.
Cách đọc là そうちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうちょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 21
早朝の電車で空港へ向かった。
Tôi đi tàu sáng sớm ra sân bay.
夏は早朝に散歩すると涼しくて気持ちいい。
Mùa hè đi dạo sáng sớm khá mát và dễ chịu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.