会議は一時間前後で終わる予定です。
Cuộc họp dự kiến kéo dài khoảng một tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trước sau; khoảng xấp xỉ quanh một mốc
前後 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trước sau; khoảng xấp xỉ quanh một mốc.
Cách đọc là ぜんご.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜんご
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 21
会議は一時間前後で終わる予定です。
Cuộc họp dự kiến kéo dài khoảng một tiếng.
事故の前後の状況を警察に説明した。
Tôi giải thích cho cảnh sát tình hình trước và sau tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.