結果は十月上旬に発表される予定だ。
Kết quả dự kiến được công bố vào đầu tháng Mười.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đầu tháng; khoảng mười ngày đầu của một tháng
上旬 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đầu tháng; khoảng mười ngày đầu của một tháng.
Cách đọc là じょうじゅん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうじゅん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 21
結果は十月上旬に発表される予定だ。
Kết quả dự kiến được công bố vào đầu tháng Mười.
来月上旬までには工事が終わるそうだ。
Nghe nói công trình sẽ hoàn thành trước khoảng đầu tháng sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.