この機械は一定の周期で点検する必要がある。
Máy này cần được kiểm tra theo chu kỳ cố định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chu kỳ; khoảng thời gian một hiện tượng lặp lại
周期 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chu kỳ; khoảng thời gian một hiện tượng lặp lại.
Cách đọc là しゅうき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 21
この機械は一定の周期で点検する必要がある。
Máy này cần được kiểm tra theo chu kỳ cố định.
月の満ち欠けには決まった周期がある。
Sự tròn khuyết của mặt trăng có chu kỳ nhất định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.