手術後の経過は順調だそうだ。
Nghe nói quá trình hồi phục sau phẫu thuật đang thuận lợi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
diễn biến; quá trình thời gian trôi qua và sự thay đổi trong thời gian đó
経過 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là diễn biến; quá trình thời gian trôi qua và sự thay đổi trong thời gian đó.
Cách đọc là けいか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいか
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 21
手術後の経過は順調だそうだ。
Nghe nói quá trình hồi phục sau phẫu thuật đang thuận lợi.
一週間ほど様子を見て、経過を確認しましょう。
Hãy theo dõi khoảng một tuần rồi kiểm tra diễn biến tiếp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.