これまでの経験を新しい仕事に生かしたい。
Tôi muốn phát huy kinh nghiệm trước đây trong công việc mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phát huy; tận dụng hiệu quả
生かす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phát huy; tận dụng hiệu quả.
Cách đọc là いかす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いかす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 21
これまでの経験を新しい仕事に生かしたい。
Tôi muốn phát huy kinh nghiệm trước đây trong công việc mới.
限られた時間を生かして勉強する。
Tận dụng quỹ thời gian có hạn để học.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.