明け方に強い雨が降った。
Gần sáng đã có mưa lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lúc gần sáng; rạng đông
明け方 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lúc gần sáng; rạng đông.
Cách đọc là あけがた.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あけがた
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 21
明け方に強い雨が降った。
Gần sáng đã có mưa lớn.
明け方まで仕事をしていた。
Tôi đã làm việc đến tận rạng sáng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.