この容器には水が二リットル入る。
Chiếc bình này chứa được hai lít nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lít; đơn vị thể tích
リットル trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lít; đơn vị thể tích.
Từ này được viết và đọc là リットル.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: リットル
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 20
この容器には水が二リットル入る。
Chiếc bình này chứa được hai lít nước.
一日に水を何リットルぐらい飲みますか。
Mỗi ngày bạn uống khoảng bao nhiêu lít nước?
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.