この机の幅は一メートルあります。
Chiếc bàn này rộng một mét.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bề rộng; phạm vi hoặc mức dao động
幅 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bề rộng; phạm vi hoặc mức dao động.
Cách đọc là はば.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はば
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 20
この机の幅は一メートルあります。
Chiếc bàn này rộng một mét.
価格にはかなり幅がある。
Mức giá dao động trong khoảng khá rộng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.