トラックに荷物を積んだ。
Tôi chất hàng lên xe tải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chất, xếp lên; tích lũy kinh nghiệm hoặc thành tích
積む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chất, xếp lên; tích lũy kinh nghiệm hoặc thành tích.
Cách đọc là つむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 20
トラックに荷物を積んだ。
Tôi chất hàng lên xe tải.
若いうちにいろいろな経験を積んでおきたい。
Tôi muốn tích lũy nhiều kinh nghiệm khi còn trẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.