最近仕事が忙しくて少し疲れ気味だ。
Gần đây công việc bận nên tôi hơi mệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hơi mệt, có dấu hiệu mệt mỏi
疲れ気味 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hơi mệt, có dấu hiệu mệt mỏi.
Cách đọc là つかれぎみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: つかれぎみ
Loại từ: Danh từ / Tính từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 20
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
最近仕事が忙しくて少し疲れ気味だ。
Gần đây công việc bận nên tôi hơi mệt.
疲れ気味のときは無理せず早めに休んだほうがいい。
Khi thấy hơi mệt thì đừng cố quá, nên nghỉ sớm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.