紙を長方形に切った。
Tôi cắt giấy thành hình chữ nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hình chữ nhật
長方形 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hình chữ nhật.
Cách đọc là ちょうほうけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうほうけい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 20
紙を長方形に切った。
Tôi cắt giấy thành hình chữ nhật.
この部屋は細長い長方形をしている。
Căn phòng này có dạng hình chữ nhật dài và hẹp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.