イベントで大量のごみが出た。
Sự kiện tạo ra một lượng rác lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
số lượng lớn, rất nhiều
大量 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là số lượng lớn, rất nhiều.
Cách đọc là たいりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいりょう
Loại từ: Danh từ / Tính từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 20
イベントで大量のごみが出た。
Sự kiện tạo ra một lượng rác lớn.
同じ商品を大量に注文した。
Chúng tôi đặt số lượng lớn cùng một sản phẩm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.