この箱の体積を計算してください。
Hãy tính thể tích chiếc hộp này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thể tích; lượng không gian một vật chiếm
体積 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thể tích; lượng không gian một vật chiếm.
Cách đọc là たいせき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいせき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 20
この箱の体積を計算してください。
Hãy tính thể tích chiếc hộp này.
同じ重さでも体積が違う場合がある。
Dù cùng trọng lượng nhưng thể tích có thể khác nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.