駅前で大規模な再開発が進んでいる。
Một dự án tái phát triển quy mô lớn đang diễn ra trước ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
quy mô lớn
大規模 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là quy mô lớn.
Cách đọc là だいきぼ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だいきぼ
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 20
駅前で大規模な再開発が進んでいる。
Một dự án tái phát triển quy mô lớn đang diễn ra trước ga.
大規模な災害に備える訓練が行われた。
Người ta đã tổ chức một buổi diễn tập để chuẩn bị cho thiên tai quy mô lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.