観光客が年々増加している。
Số khách du lịch đang tăng qua từng năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tăng lên; số lượng hoặc mức độ nhiều hơn
増加 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tăng lên; số lượng hoặc mức độ nhiều hơn.
Cách đọc là ぞうか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぞうか
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 20
観光客が年々増加している。
Số khách du lịch đang tăng qua từng năm.
電気料金の増加が家計に響いている。
Tiền điện tăng đang ảnh hưởng đến chi tiêu gia đình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.