この机の高さは七十センチメートルです。
Chiếc bàn này cao 70 xen-ti-mét.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xen-ti-mét; đơn vị chiều dài bằng 1/100 mét
センチメートル trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xen-ti-mét; đơn vị chiều dài bằng 1/100 mét.
Từ này được viết và đọc là センチメートル.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: センチメートル
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 20
この机の高さは七十センチメートルです。
Chiếc bàn này cao 70 xen-ti-mét.
髪を五センチメートルほど切った。
Tôi cắt tóc ngắn đi khoảng 5 xen-ti-mét.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.