この地域では子どもの数が年々減少している。
Số trẻ em ở khu vực này đang giảm qua từng năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giảm sút; số lượng hoặc mức độ trở nên ít hơn
減少 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giảm sút; số lượng hoặc mức độ trở nên ít hơn.
Cách đọc là げんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんしょう
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 20
この地域では子どもの数が年々減少している。
Số trẻ em ở khu vực này đang giảm qua từng năm.
雨の日は来店客が大きく減少する。
Những ngày mưa, lượng khách đến cửa hàng giảm đáng kể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.