駅から会社までは歩ける距離だ。
Từ ga đến công ty là khoảng cách có thể đi bộ được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khoảng cách; độ xa giữa hai địa điểm hoặc hai đối tượng
距離 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khoảng cách; độ xa giữa hai địa điểm hoặc hai đối tượng.
Cách đọc là きょり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 20
駅から会社までは歩ける距離だ。
Từ ga đến công ty là khoảng cách có thể đi bộ được.
最近、彼とは少し距離を置いて付き合っている。
Dạo này tôi giữ một chút khoảng cách trong mối quan hệ với anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.