子どもが学校で掛け算を習い始めた。
Con tôi bắt đầu học phép nhân ở trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phép nhân
掛け算 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phép nhân.
Cách đọc là かけざん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かけざん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 20
子どもが学校で掛け算を習い始めた。
Con tôi bắt đầu học phép nhân ở trường.
この計算は足し算ではなく、掛け算を使います。
Phép tính này không dùng cộng mà dùng phép nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.