この機械は古すぎて、もはや修理できない。
Chiếc máy này quá cũ, giờ đã không còn sửa được nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đã không còn, giờ thì đã; thường đi với phủ định hoặc trạng thái đã thay đổi
もはや trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đã không còn, giờ thì đã; thường đi với phủ định hoặc trạng thái đã thay đổi.
Từ này được viết và đọc là もはや.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もはや
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 19
この機械は古すぎて、もはや修理できない。
Chiếc máy này quá cũ, giờ đã không còn sửa được nữa.
その考え方はもはや一般的ではない。
Cách nghĩ đó giờ không còn phổ biến nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.