不良品だったので店で交換してもらった。
Vì là hàng lỗi nên tôi được cửa hàng đổi sản phẩm khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hàng lỗi, sản phẩm không đạt chất lượng
不良品 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hàng lỗi, sản phẩm không đạt chất lượng.
Cách đọc là ふりょうひん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふりょうひん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 19
不良品だったので店で交換してもらった。
Vì là hàng lỗi nên tôi được cửa hàng đổi sản phẩm khác.
出荷前に検査して不良品を取り除く。
Trước khi xuất hàng, người ta kiểm tra và loại bỏ sản phẩm lỗi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.