利用者のニーズに合わせてサービスを改善した。
Chúng tôi cải thiện dịch vụ theo nhu cầu người dùng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhu cầu; điều khách hàng hoặc xã hội cần và mong muốn
ニーズ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhu cầu; điều khách hàng hoặc xã hội cần và mong muốn.
Từ này được viết và đọc là ニーズ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ニーズ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 19
利用者のニーズに合わせてサービスを改善した。
Chúng tôi cải thiện dịch vụ theo nhu cầu người dùng.
市場のニーズを正確につかむことが重要だ。
Nắm chính xác nhu cầu thị trường là điều quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.