この靴は丈夫で長持ちする。
Đôi giày này bền và dùng được lâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bền, dùng được lâu
長持ち trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bền, dùng được lâu.
Cách đọc là ながもち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ながもち
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 19
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
この靴は丈夫で長持ちする。
Đôi giày này bền và dùng được lâu.
食品を長持ちさせるため冷蔵庫に入れた。
Tôi cho thực phẩm vào tủ lạnh để bảo quản được lâu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.