新しいテクノロジーが働き方を変えている。
Công nghệ mới đang thay đổi cách làm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
công nghệ, kỹ thuật học hiện đại
テクノロジー trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là công nghệ, kỹ thuật học hiện đại.
Từ này được viết và đọc là テクノロジー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: テクノロジー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 19
新しいテクノロジーが働き方を変えている。
Công nghệ mới đang thay đổi cách làm việc.
医療分野でもテクノロジーの活用が進んでいる。
Việc ứng dụng công nghệ trong y tế cũng đang phát triển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.