使わない能力は退化することがある。
Năng lực không sử dụng có thể dần thoái hóa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thoái hóa; mất dần chức năng hoặc trở nên kém phát triển
退化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thoái hóa; mất dần chức năng hoặc trở nên kém phát triển.
Cách đọc là たいか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいか
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 19
使わない能力は退化することがある。
Năng lực không sử dụng có thể dần thoái hóa.
環境の変化によって一部の器官が退化したと考えられている。
Người ta cho rằng một số cơ quan đã thoái hóa do thay đổi môi trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.