今年は米の生産量が去年より増えた。
Năm nay sản lượng gạo tăng so với năm ngoái.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sản lượng; lượng sản phẩm được sản xuất
生産量 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sản lượng; lượng sản phẩm được sản xuất.
Cách đọc là せいさんりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいさんりょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 19
今年は米の生産量が去年より増えた。
Năm nay sản lượng gạo tăng so với năm ngoái.
需要が減り、工場の生産量も調整された。
Nhu cầu giảm nên sản lượng của nhà máy cũng được điều chỉnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.