この池は人工的に作られたものだ。
Hồ này là hồ nhân tạo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhân tạo; do con người làm ra thay vì hình thành tự nhiên
人工的 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhân tạo; do con người làm ra thay vì hình thành tự nhiên.
Cách đọc là じんこうてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じんこうてき
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 19
この池は人工的に作られたものだ。
Hồ này là hồ nhân tạo.
人工的な香りが強すぎる商品は少し苦手だ。
Tôi không thích lắm những sản phẩm có mùi nhân tạo quá mạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.