このかばんは丈夫で、何年使っても壊れにくい。
Chiếc túi này rất bền, dùng nhiều năm cũng khó hỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bền, chắc; cũng có thể chỉ cơ thể khỏe mạnh
丈夫 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bền, chắc; cũng có thể chỉ cơ thể khỏe mạnh.
Cách đọc là じょうぶ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうぶ
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 19
このかばんは丈夫で、何年使っても壊れにくい。
Chiếc túi này rất bền, dùng nhiều năm cũng khó hỏng.
祖母は八十歳を過ぎても足腰が丈夫だ。
Bà tôi hơn tám mươi tuổi mà chân tay vẫn khỏe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.