消費者の意見を商品開発に生かしている。
Công ty tận dụng ý kiến người tiêu dùng vào việc phát triển sản phẩm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
người tiêu dùng; người mua hoặc sử dụng hàng hóa, dịch vụ
消費者 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là người tiêu dùng; người mua hoặc sử dụng hàng hóa, dịch vụ.
Cách đọc là しょうひしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうひしゃ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 19
消費者の意見を商品開発に生かしている。
Công ty tận dụng ý kiến người tiêu dùng vào việc phát triển sản phẩm.
消費者が安心して選べる表示が必要だ。
Cần có thông tin rõ ràng để người tiêu dùng yên tâm lựa chọn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.