夏はエアコンで電力の消費が増える。
Mùa hè việc dùng điều hòa làm lượng điện tiêu thụ tăng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiêu dùng, tiêu thụ; sử dụng hàng hóa, năng lượng hoặc nguồn lực
消費 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiêu dùng, tiêu thụ; sử dụng hàng hóa, năng lượng hoặc nguồn lực.
Cách đọc là しょうひ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうひ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 19
夏はエアコンで電力の消費が増える。
Mùa hè việc dùng điều hòa làm lượng điện tiêu thụ tăng.
必要のない物を買わず、無駄な消費を減らしたい。
Tôi muốn bớt mua đồ không cần thiết để giảm tiêu dùng lãng phí.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.