電車の中に携帯電話を忘れてしまった。
Tôi để quên điện thoại trên tàu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
điện thoại di động
携帯電話 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là điện thoại di động.
Cách đọc là けいたいでんわ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいたいでんわ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 19
電車の中に携帯電話を忘れてしまった。
Tôi để quên điện thoại trên tàu.
昔の携帯電話は今よりずっと厚くて重かった。
Điện thoại di động ngày trước dày và nặng hơn bây giờ rất nhiều.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.