新しい検索機能をアプリに組み込んだ。
Chúng tôi đã tích hợp chức năng tìm kiếm mới vào ứng dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tích hợp; đưa một bộ phận hoặc chức năng vào trong một hệ thống
組み込む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tích hợp; đưa một bộ phận hoặc chức năng vào trong một hệ thống.
Cách đọc là くみこむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くみこむ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 19
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
新しい検索機能をアプリに組み込んだ。
Chúng tôi đã tích hợp chức năng tìm kiếm mới vào ứng dụng.
この机には充電用のコンセントが組み込まれている。
Chiếc bàn này được tích hợp sẵn ổ cắm để sạc thiết bị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.