小さな工夫が、大きな時間の余裕を生み出すこともある。
Một thay đổi nhỏ đôi khi có thể tạo ra thêm rất nhiều thời gian rảnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tạo ra; làm nảy sinh một sản phẩm, ý tưởng, giá trị hoặc kết quả mới
生み出す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tạo ra; làm nảy sinh một sản phẩm, ý tưởng, giá trị hoặc kết quả mới.
Cách đọc là うみだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うみだす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 19
小さな工夫が、大きな時間の余裕を生み出すこともある。
Một thay đổi nhỏ đôi khi có thể tạo ra thêm rất nhiều thời gian rảnh.
この技術は新しい働き方を生み出した。
Công nghệ này đã tạo ra một kiểu làm việc mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.