新製品の安全性を確認する。
Kiểm tra tính an toàn của sản phẩm mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tính an toàn; mức độ an toàn
安全性 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tính an toàn; mức độ an toàn.
Cách đọc là あんぜんせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あんぜんせい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 19
新製品の安全性を確認する。
Kiểm tra tính an toàn của sản phẩm mới.
この建物は地震に対する安全性が高い。
Tòa nhà này có độ an toàn cao trước động đất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.