古本屋で昔の小説を買った。
Tôi mua một cuốn tiểu thuyết cũ ở hiệu sách cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cũ ~; chỉ đồ vật đã dùng hoặc thuộc về thời gian trước
古~ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cũ ~; chỉ đồ vật đã dùng hoặc thuộc về thời gian trước.
Cách đọc là ふる〜.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふる〜
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
古本屋で昔の小説を買った。
Tôi mua một cuốn tiểu thuyết cũ ở hiệu sách cũ.
古着を集めて再利用する活動が広がっている。
Hoạt động thu gom quần áo cũ để tái sử dụng đang lan rộng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.