春になると多くの動物が繁殖期を迎える。
Đến mùa xuân, nhiều loài động vật bước vào mùa sinh sản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sinh sản, sinh sôi
繁殖 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sinh sản, sinh sôi.
Cách đọc là はんしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はんしょく
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
春になると多くの動物が繁殖期を迎える。
Đến mùa xuân, nhiều loài động vật bước vào mùa sinh sản.
外来植物が急速に繁殖して問題になっている。
Thực vật ngoại lai sinh sôi nhanh đang trở thành vấn đề.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.