牛乳を二パック買った。
Tôi mua hai hộp sữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hộp, gói ~; đơn vị đóng gói sản phẩm
~パック trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hộp, gói ~; đơn vị đóng gói sản phẩm.
Cách đọc là 〜パック.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜パック
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
牛乳を二パック買った。
Tôi mua hai hộp sữa.
このヨーグルトは四個パックで売られている。
Loại sữa chua này được bán theo gói bốn hộp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.