工場の二酸化炭素排出量を調べた。
Chúng tôi kiểm tra lượng CO₂ phát thải của nhà máy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lượng phát thải, lượng thải ra
排出量 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lượng phát thải, lượng thải ra.
Cách đọc là はいしゅつりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はいしゅつりょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
工場の二酸化炭素排出量を調べた。
Chúng tôi kiểm tra lượng CO₂ phát thải của nhà máy.
排出量を減らすため設備を更新した。
Thiết bị được nâng cấp để giảm lượng phát thải.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.