植物は二酸化炭素を取り込んで成長する。
Thực vật hấp thụ khí CO₂ để phát triển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khí carbon dioxide, CO₂
二酸化炭素 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khí carbon dioxide, CO₂.
Cách đọc là にさんかたんそ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にさんかたんそ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
植物は二酸化炭素を取り込んで成長する。
Thực vật hấp thụ khí CO₂ để phát triển.
二酸化炭素の排出量を減らす取り組みが進んでいる。
Các nỗ lực giảm lượng phát thải CO₂ đang được triển khai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.