庭の桜につぼみがつき始めた。
Cây anh đào trong vườn bắt đầu có nụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nụ hoa
つぼみ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nụ hoa.
Từ này được viết và đọc là つぼみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つぼみ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
庭の桜につぼみがつき始めた。
Cây anh đào trong vườn bắt đầu có nụ.
暖かくなって、つぼみが少しずつ開いてきた。
Trời ấm lên nên các nụ hoa dần hé nở.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.