都市部では大気汚染が問題になることがある。
Ở đô thị, ô nhiễm không khí đôi khi trở thành vấn đề.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ô nhiễm không khí
大気汚染 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ô nhiễm không khí.
Cách đọc là たいきおせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいきおせん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
都市部では大気汚染が問題になることがある。
Ở đô thị, ô nhiễm không khí đôi khi trở thành vấn đề.
大気汚染を減らすため、排気ガスの規制が強化された。
Quy định khí thải được siết chặt để giảm ô nhiễm không khí.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.