工事の騒音で朝早く目が覚めた。
Tiếng ồn công trình làm tôi tỉnh từ sáng sớm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiếng ồn; âm thanh lớn hoặc khó chịu gây ảnh hưởng xung quanh
騒音 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiếng ồn; âm thanh lớn hoặc khó chịu gây ảnh hưởng xung quanh.
Cách đọc là そうおん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうおん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
工事の騒音で朝早く目が覚めた。
Tiếng ồn công trình làm tôi tỉnh từ sáng sớm.
近所から騒音について苦情が来た。
Hàng xóm đã phàn nàn về tiếng ồn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.