山には杉の木がたくさん生えている。
Trên núi có rất nhiều cây tuyết tùng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cây tuyết tùng Nhật; một loại cây lá kim phổ biến ở Nhật
杉 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cây tuyết tùng Nhật; một loại cây lá kim phổ biến ở Nhật.
Cách đọc là すぎ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すぎ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
山には杉の木がたくさん生えている。
Trên núi có rất nhiều cây tuyết tùng.
春は杉の花粉に悩まされる人が多い。
Mùa xuân có nhiều người khổ vì phấn hoa tuyết tùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.