この地域では自然保護のために車の乗り入れを制限している。
Khu vực này hạn chế xe đi vào để bảo tồn thiên nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bảo tồn thiên nhiên; bảo vệ môi trường và hệ sinh thái tự nhiên
自然保護 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bảo tồn thiên nhiên; bảo vệ môi trường và hệ sinh thái tự nhiên.
Cách đọc là しぜんほご.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しぜんほご
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
この地域では自然保護のために車の乗り入れを制限している。
Khu vực này hạn chế xe đi vào để bảo tồn thiên nhiên.
学生時代に自然保護のボランティア活動に参加した。
Thời sinh viên tôi từng tham gia hoạt động tình nguyện bảo vệ thiên nhiên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.