この島には豊かな自然環境が残っている。
Hòn đảo này vẫn còn giữ được môi trường tự nhiên phong phú.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
môi trường tự nhiên; thiên nhiên bao quanh con người và sinh vật
自然環境 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là môi trường tự nhiên; thiên nhiên bao quanh con người và sinh vật.
Cách đọc là しぜんかんきょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しぜんかんきょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
この島には豊かな自然環境が残っている。
Hòn đảo này vẫn còn giữ được môi trường tự nhiên phong phú.
観光開発と自然環境の保護を両立させる必要がある。
Cần cân bằng phát triển du lịch với bảo vệ môi trường tự nhiên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.