森林の減少が砂漠化につながることがある。
Suy giảm rừng đôi khi dẫn đến sa mạc hóa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sa mạc hóa; đất đai dần trở nên khô cằn như sa mạc
砂漠化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sa mạc hóa; đất đai dần trở nên khô cằn như sa mạc.
Cách đọc là さばくか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さばくか
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
森林の減少が砂漠化につながることがある。
Suy giảm rừng đôi khi dẫn đến sa mạc hóa.
砂漠化を防ぐために植林活動が行われている。
Người ta đang trồng cây để ngăn quá trình sa mạc hóa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.