夏になると公園でいろいろな昆虫が見られる。
Đến mùa hè có thể thấy nhiều loại côn trùng trong công viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
côn trùng
昆虫 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là côn trùng.
Cách đọc là こんちゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こんちゅう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
夏になると公園でいろいろな昆虫が見られる。
Đến mùa hè có thể thấy nhiều loại côn trùng trong công viên.
子どもが昆虫に興味を持ち始めた。
Con tôi bắt đầu hứng thú với côn trùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.